Giá cà phê ngày 05/01/2018

37

Giá cà phê trong nước ngày 05/01/2018

TT nhân xô Giá trung bình Thay đổi
FOB (HCM) 1,648 Trừ lùi: -7
Đắk Lăk 36,700 400
Lâm Đồng 36,100 400
Gia Lai 36,900 400
Đắk Nông 36,600 400
Hồ tiêu 68,000 0
Tỷ giá USD/VND 22,675 0
Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London ngày 05/01/2018

Kỳ hạn Giá Thay đổi % thay đổi Khối lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa HĐ mở
01/18 1751 -7 -0.4 % 23 1763 1745 1758 1927
03/18 1728 -7 -0.4 % 5488 1740 1715 1731 64283
05/18 1734 -7 -0.4 % 1345 1746 1723 1740 29242
07/18 1767 -7 -0.39 % 641 1777 1756 1769 11085
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn | Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York ngày 05/01/2018

Kỳ hạn Giá Thay đổi % thay đổi Khối lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa HĐ mở
03/18 129.55 +0.95 +0.74 % 21972 129.65 126.6 128.2 118395
05/18 131.9 +0.95 +0.73 % 3355 131.95 129 130.65 48519
07/18 134.2 +0.9 +0.68 % 2135 134.3 131.5 132.85 23727
09/18 136.55 +0.9 +0.66 % 1207 136.65 133.7 135.3 11815
Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb
Mọi thông tin vui lòng liên hệ theo email sau: hitechx.com@gmail.com

SHARE