Giá cà phê ngày 09/01/2018

34

Giá cà phê trong nước ngày 09/01/2018

TT nhân xô Giá trung bình Thay đổi
FOB (HCM) 1,606 Trừ lùi: -80
Đắk Lăk 35,900 -700
Lâm Đồng 35,400 -700
Gia Lai 36,100 -700
Đắk Nông 36,000 -700
Hồ tiêu 65,000 0
Tỷ giá USD/VND 22,675 -20
Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London ngày 09/01/2018

Kỳ hạn Giá Thay đổi % thay đổi Khối lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa HĐ mở
01/18 1708 -39 -2.23 % 36 1740 1701 1740 1930
03/18 1686 -38 -2.2 % 10907 1722 1679 1721 64039
05/18 1692 -39 -2.25 % 5941 1730 1686 1730 29546
07/18 1729 -36 -2.04 % 1889 1764 1722 1762 11443
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn | Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York ngày 09/01/2018

Kỳ hạn Giá Thay đổi % thay đổi Khối lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa HĐ mở
03/18 125.15 -3.3 -2.57 % 32146 127.65 124.3 127.6 115193
05/18 127.5 -3.25 -2.49 % 10585 130 126.75 130 48362
07/18 129.8 -3.25 -2.44 % 4524 132.15 129.05 132.1 23410
09/18 132.1 -3.25 -2.4 % 2524 134.55 131.35 134.55 12144
Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb
Mọi thông tin vui lòng liên hệ theo email sau: hitechx.com@gmail.com

SHARE