Giá cà phê ngày 10/01/2018

33

Giá cà phê trong nước ngày 10/01/2018

TT nhân xô Giá trung bình Thay đổi
FOB (HCM) 1,644 Trừ lùi: -80
Đắk Lăk 36,600 700
Lâm Đồng 36,000 600
Gia Lai 36,800 700
Đắk Nông 36,700 700
Hồ tiêu 65,000 0
Tỷ giá USD/VND 22,675 0
Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London ngày 10/01/2018

Kỳ hạn Giá Thay đổi % thay đổi Khối lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa HĐ mở
01/18 1744 +36 +2.11 % 10 1744 1700 1700 1911
03/18 1724 +38 +2.25 % 13574 1734 1672 1686 65718
05/18 1726 +34 +2.01 % 7903 1730 1678 1692 31696
07/18 1758 +29 +1.68 % 2076 1762 1713 1724 11917
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn | Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York ngày 10/01/2018

Kỳ hạn Giá Thay đổi % thay đổi Khối lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa HĐ mở
03/18 125.15 0 0 % 25440 125.3 122.6 125.3 114481
05/18 127.55 +0.05 +0.04 % 8056 127.8 125.05 127.8 49453
07/18 129.85 +0.05 +0.04 % 4309 130.15 127.3 130.15 23522
09/18 132.15 +0.05 +0.04 % 3922 132.3 129.6 132.3 12399
Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb
Mọi thông tin vui lòng liên hệ theo email sau: hitechx.com@gmail.com

SHARE